tuần dương hạm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại tàu chiến có kích thước lớn, tốc độ cao và hỏa lực mạnh, chuyên thực hiện nhiệm vụ tuần tra, bảo vệ trên biển, hoạt động độc lập hoặc trong đội hình hạm đội. Từ này dùng để chỉ một lớp tàu chiến chủ lực trong hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hải quân đã đưa vào biên chế một tuần dương hạm hiện đại.
- Tuần dương hạm có thể hoạt động xa bờ trong thời gian dài.
- Chiếc tuần dương hạm mới được trang bị tên lửa đối không và pháo hạm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh lịch sử quân sự, "tuần dương hạm" thường được phân loại chi tiết hơn dựa trên vai trò và vũ trang, chẳng hạn như tuần dương hạm hạng nặng, tuần dương hạm hạng nhẹ, hoặc tuần dương hạm tên lửa.
- Trong Thế chiến thứ hai, tuần dương hạm hạng nặng đóng vai trò quan trọng trong các trận hải chiến.
Biến thể và từ liên quan
- Tàu tuần dương: Cách gọi thông thường, ngắn gọn hơn cho "tuần dương hạm".
- Khu trục hạm (Danh từ): Một loại tàu chiến nhỏ hơn và nhanh hơn, thường làm nhiệm vụ hộ tống hoặc tấn công.
- Thiết giáp hạm (Danh từ): Loại tàu chiến cỡ lớn, có vỏ giáp dày và hỏa lực rất mạnh, thường lớn hơn tuần dương hạm.
- Hộ tống hạm (Danh từ): Tàu chiến nhỏ, chuyên bảo vệ các tàu lớn hoặc đoàn tàu vận tải.
Từ đồng nghĩa
- Tàu tuần dương: Cách gọi phổ biến, đồng nghĩa trực tiếp.
- Chiến hạm tuần dương: Cách gọi nhấn mạnh chức năng.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "tuần dương hạm" là một từ Hán Việt, được cấu tạo từ:
- "tuần": có nghĩa là đi tuần tra, kiểm soát.
- "dương": có nghĩa là biển, đại dương.
- "hạm": có nghĩa là tàu chiến, chiến hạm.
- Nghĩa đen của từ là "tàu chiến tuần tra trên biển", phản ánh đúng chức năng chính của loại tàu này.
- Thứ chiến hạm chuyên đi tuần trên mặt biển.